1
이 사전의 목적
청소 현장에서는 한국인과 베트남, 중국, 태국, 미얀마, 우즈베키스탄 등 다양한 국적의 동료들이 함께 일합니다. 서로의 언어를 몰라도 이 용어 사전을 함께 보면 지시와 소통이 가능합니다.
2
기본 청소 작업
청소기 돌리기
- English: Vacuuming
- Tiếng Việt: Hút bụi
- 中文: 吸尘
- ภาษาไทย: ดูดฝุ่น
- မြန်မာ: ဖုန်စုပ်
- Oʻzbekcha: Changyutgich
걸레질 (바닥 닦기)
- English: Mopping
- Tiếng Việt: Lau nhà
- 中文: 拖地
- ภาษาไทย: ถูพื้น
- မြန်မာ: ကြမ်းတိုက်
- Oʻzbekcha: Pol artish
유리창 청소
- English: Window cleaning
- Tiếng Việt: Lau kính
- 中文: 擦窗户
- ภาษาไทย: เช็ดกระจก
- မြန်မာ: ပြတင်းပေါက်သန့်ရှင်း
- Oʻzbekcha: Oyna tozalash
화장실 청소
- English: Bathroom cleaning
- Tiếng Việt: Vệ sinh nhà tắm
- 中文: 清洁卫生间
- ภาษาไทย: ทำความสะอาดห้องน้ำ
- မြန်မာ: ရေချိုးခန်းသန့်ရှင်း
- Oʻzbekcha: Hojatxona tozalash
쓰레기 분리수거
- English: Trash & recycling
- Tiếng Việt: Phân loại rác
- 中文: 垃圾分类
- ภาษาไทย: แยกขยะ
- မြန်မာ: အမှိုက်ခွဲခြား
- Oʻzbekcha: Chiqindi saralash
3
세부 청소 작업
먼지 닦기
- English: Dusting
- Tiếng Việt: Lau bụi
- 中文: 擦灰尘
- ภาษาไทย: เช็ดฝุ่น
- မြန်မာ: ဖုန်သုတ်
- Oʻzbekcha: Chang artish
바닥 청소
- English: Floor cleaning
- Tiếng Việt: Vệ sinh sàn
- 中文: 地板清洁
- ภาษาไทย: ทำความสะอาดพื้น
- မြန်မာ: ကြမ်းပြင်သန့်ရှင်း
- Oʻzbekcha: Pol tozalash
주방 청소
- English: Kitchen cleaning
- Tiếng Việt: Vệ sinh bếp
- 中文: 厨房清洁
- ภาษาไทย: ทำความสะอาดครัว
- မြန်မာ: မီးဖိုချောင်သန့်ရှင်း
- Oʻzbekcha: Oshxona tozalash
소독
- English: Disinfecting
- Tiếng Việt: Khử trùng
- 中文: 消毒
- ภาษาไทย: ฆ่าเชื้อ
- မြန်မာ: ပိုးသတ်
- Oʻzbekcha: Dezinfeksiya
정리정돈
- English: Organizing
- Tiếng Việt: Sắp xếp
- 中文: 整理
- ภาษาไทย: จัดระเบียบ
- မြန်မာ: စီစဉ်
- Oʻzbekcha: Tartibga solish
세탁
- English: Laundry
- Tiếng Việt: Giặt đồ
- 中文: 洗衣
- ภาษาไทย: ซักผ้า
- မြန်မာ: အဝတ်လျှော်
- Oʻzbekcha: Kir yuvish